DHA (Docosahexaenoic Acid) là một axit béo thuộc nhóm omega-3, được biết đến như dưỡng chất thiết yếu cho sự phát triển toàn diện của não bộ, thị giác và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ DHA có vai trò gì với sức khỏe và lý do vì sao cơ thể cần được bổ sung đầy đủ dưỡng chất này. Bài viết sau sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về tầm quan trọng của DHA đối với từng giai đoạn phát triển của cơ thể.
DHA là gì?

DHA là gì?
DHA, viết tắt của Docosahexaenoic Acid, là một loại axit béo thuộc nhóm Omega-3 – cụ thể là axit béo không no chuỗi dài gồm 22 nguyên tử carbon và 6 liên kết đôi, với liên kết đôi đầu tiên nằm tại vị trí carbon số 3. Đây là dưỡng chất thiết yếu giúp hỗ trợ phát triển não bộ, tăng cường thị lực và nâng cao hệ miễn dịch, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu đời của trẻ.
Tuy nhiên, cơ thể con người không thể tự sản xuất DHA mà cần được bổ sung thông qua chế độ ăn uống hằng ngày từ các nguồn thực phẩm giàu DHA.
DHA có tác dụng gì?
Dù DHA là một dưỡng chất thiết yếu, không ít người vẫn chưa hiểu rõ về công dụng của DHA và tầm quan trọng của nó với sức khỏe. Trên thực tế, để đảm bảo sự phát triển toàn diện của cơ thể, đặc biệt là trí não và thị giác, DHA đóng một vai trò không thể thiếu.
Tác dụng của DHA đối với trẻ em
Ở trẻ nhỏ, DHA là thành phần thiết yếu hỗ trợ phát triển chức năng thị giác. DHA chiếm tỉ lệ cao trong võng mạc – nơi được ví như “bộ não của mắt” – giúp nâng cao khả năng quan sát và điều tiết ánh sáng hiệu quả.
Không chỉ vậy, DHA còn đóng vai trò cốt lõi trong sự hình thành và phát triển trí não. Dưỡng chất này góp phần vào cấu trúc chất xám và hỗ trợ hoạt động của các neuron thần kinh, giúp việc truyền dẫn thông tin diễn ra nhanh và chính xác. Trẻ không được cung cấp đủ DHA trong giai đoạn phát triển có nguy cơ có chỉ số IQ thấp hơn so với những trẻ được bổ sung đầy đủ.
Ngoài ra, việc bổ sung DHA trong thời kỳ mang thai còn giúp tăng cường sự phát triển về thể chất cho thai nhi. Nhiều nghiên cứu cho thấy DHA có liên quan mật thiết đến chu vi vòng đầu, cân nặng và chiều dài của trẻ sơ sinh. DHA cũng góp phần hình thành cấu trúc xương và tăng khối lượng xương, từ đó giúp hạn chế nguy cơ loãng xương thông qua việc thúc đẩy hoạt động của các tạo cốt bào.
Tác dụng của DHA đối với người trưởng thành
Không chỉ tốt cho trẻ em, DHA còn mang lại nhiều lợi ích đối với người trưởng thành. Ở phụ nữ sau sinh, DHA hỗ trợ làm giảm nguy cơ trầm cảm, suy nhược sau sinh, giúp cải thiện tinh thần và phục hồi nhanh hơn.
Thêm vào đó, DHA có khả năng hỗ trợ điều chỉnh lipid máu bằng cách làm giảm tổng lượng cholesterol, giảm LDL-cholesterol (cholesterol xấu) và triglyceride – từ đó góp phần ngăn ngừa xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và các bệnh tim mạch khác. Đây là lý do DHA được khuyến nghị bổ sung đều đặn cho cả trẻ em và người lớn.
Những lợi ích của DHA đối với sức khỏe

Lợi ích của DHA
Hỗ trợ phòng ngừa các bệnh tim mạch
Omega-3 nói chung và DHA nói riêng từ lâu đã được khuyên dùng nhằm nâng cao sức khỏe tim mạch. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định DHA phát huy hiệu quả cao nhất khi sử dụng song song với EPA. Trong số đó, một số đánh giá cho thấy DHA thậm chí mang lại tác dụng tích cực hơn EPA đối với chức năng tim.
Một nghiên cứu thực hiện trên 154 người trưởng thành bị béo phì được bổ sung 2.700 mg DHA mỗi ngày trong 10 tuần đã ghi nhận mức acid béo omega-3 trong máu tăng đáng kể – giúp giảm tới 5,6% nguy cơ đột quỵ. Trong khi đó, nhóm sử dụng EPA chỉ tăng 3,3%.
DHA cũng được chứng minh giúp giảm mạnh nồng độ triglycerid (13,3%) và nâng cao mức HDL-cholesterol – cholesterol có lợi – tới 7,6%. Mặc dù có xu hướng làm tăng LDL-cholesterol, nhưng DHA chủ yếu làm tăng các hạt LDL lớn và mịn – không gây hại như các hạt LDL nhỏ và dày đặc vốn liên quan đến các bệnh tim mạch.
Hỗ trợ cải thiện hội chứng ADHD
Hội chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) thường biểu hiện bằng sự thiếu tập trung và hành vi bốc đồng. DHA là một acid béo chủ chốt trong cấu trúc não, giúp tăng lưu lượng máu não, hỗ trợ sự tập trung.
Nhiều trẻ và người lớn mắc ADHD có mức DHA trong máu thấp. Trong một thử nghiệm, trẻ uống 600 mg DHA mỗi ngày đã giảm 8% các hành vi bốc đồng. Một nghiên cứu khác trên 40 bé trai trong 16 tuần cho thấy việc kết hợp 650 mg DHA và EPA với thuốc điều trị ADHD giúp cải thiện sự tập trung đến 15%.
Hạn chế nguy cơ sinh non
Sinh non, đặc biệt là trước 34 tuần, dễ gây ra nhiều biến chứng cho trẻ sơ sinh. Một nghiên cứu cho thấy phụ nữ mang thai bổ sung từ 600–800 mg DHA mỗi ngày trong suốt thai kỳ giúp giảm đến 64% nguy cơ sinh non so với người không được bổ sung đầy đủ.
Phụ nữ mang thai nên tiêu thụ tối thiểu 226 gram cá béo mỗi tuần để đảm bảo lượng DHA thiết yếu cho cả mẹ và thai nhi.
Có đặc tính kháng viêm
DHA cùng các acid béo omega-3 khác giúp cân bằng lượng omega-6 – yếu tố liên quan đến viêm trong cơ thể. Nhờ đó, DHA giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm mạn tính như tim mạch, viêm khớp dạng thấp hay các bệnh về lợi và tự miễn.
Giúp giảm đau cơ sau khi vận động
Việc luyện tập thể thao có thể gây đau và viêm cơ. DHA – đặc biệt khi dùng cùng EPA – có thể làm dịu triệu chứng đau nhức sau tập luyện nhờ đặc tính chống viêm. Một nghiên cứu cho thấy nữ giới dùng 3.000 mg DHA/ngày trong 1 tuần có thể giảm 23% đau cơ sau tập. Nam giới cũng ghi nhận mức giảm tương tự – khoảng 17% so với giả dược.
Cải thiện sức khỏe mắt
Tuy chưa có kết luận chắc chắn về việc DHA có ngăn ngừa thoái hóa điểm vàng hay không, nhưng DHA đã được chứng minh có tác dụng giảm khô mắt, cải thiện các bệnh lý võng mạc ở người tiểu đường và làm giảm khó chịu do đeo kính áp tròng.
Một nghiên cứu kéo dài 12 tuần cho thấy nhóm dùng 600 mg DHA và 900 mg EPA mỗi ngày giảm 42% tình trạng khó chịu ở mắt – tương đương hiệu quả với thuốc nhỏ mắt corticosteroid.
Giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư
Tình trạng viêm mạn tính được xem là yếu tố thúc đẩy sự hình thành ung thư. DHA, nhờ đặc tính kháng viêm, giúp giảm nguy cơ các loại ung thư như đại trực tràng, tuyến tụy, vú và tuyến tiền liệt.
Ngoài ra, DHA còn được ghi nhận có khả năng ức chế sự phát triển tế bào ung thư và hỗ trợ hiệu quả các liệu pháp điều trị như hóa trị.
Hạn chế hoặc làm chậm tiến triển Alzheimer
DHA – một thành phần thiết yếu trong não – đóng vai trò giữ cho hệ thần kinh hoạt động ổn định. Người mắc Alzheimer thường có hàm lượng DHA trong não thấp hơn bình thường.
Việc bổ sung DHA có thể làm chậm sự suy giảm chức năng nhận thức nếu được áp dụng từ sớm, nhưng không thể điều trị hoàn toàn bệnh này.
Hạ huyết áp và cải thiện tuần hoàn máu
DHA giúp tăng tính linh hoạt của mạch máu và hỗ trợ chức năng nội mô. Một phân tích từ 20 nghiên cứu cho thấy DHA giúp giảm huyết áp tâm trương trung bình 3,1 mmHg, trong khi EPA làm giảm huyết áp tâm thu khoảng 3,8 mmHg.
Việc kiểm soát huyết áp hiệu quả sẽ làm giảm nguy cơ bệnh tim và đột quỵ.
Tăng cường phát triển ở trẻ sơ sinh
Giai đoạn ba tháng cuối thai kỳ và vài năm đầu đời là thời điểm não và mắt phát triển nhanh chóng. DHA giữ vai trò thiết yếu trong cấu trúc các cơ quan này.
Một nghiên cứu cho thấy nồng độ DHA của mẹ trước khi sinh có liên quan mật thiết đến khả năng giải quyết vấn đề của trẻ ở tuổi lên một.
Cải thiện khả năng sinh sản ở nam giới
DHA có vai trò quan trọng trong việc tăng chất lượng tinh trùng. Thiếu hụt DHA là nguyên nhân phổ biến gây giảm khả năng sinh sản ở nam giới.
Hỗ trợ sức khỏe tâm thần
Theo CDC Hoa Kỳ, khoảng 20% người Mỹ mắc trầm cảm. Bổ sung DHA và EPA đã được chứng minh làm giảm đáng kể tỷ lệ này.
Một nghiên cứu với 22.000 người Na Uy cho thấy người bổ sung ít nhất 300–600 mg DHA và EPA có tỷ lệ trầm cảm thấp hơn 30%. DHA cũng hỗ trợ chất dẫn truyền thần kinh serotonin và giảm viêm thần kinh – những yếu tố quan trọng giúp cải thiện tâm trạng.
Bổ sung DHA trong thai kỳ bằng cách nào?

Bổ sung DHA quan trọng
Chế độ dinh dưỡng trong giai đoạn trước và trong khi mang thai đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp đầy đủ dưỡng chất – đặc biệt là DHA – để thai nhi phát triển khỏe mạnh và toàn diện.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo phụ nữ mang thai nên bổ sung từ 100–200 mg DHA mỗi ngày, tùy theo từng giai đoạn thai kỳ. Giai đoạn ba tháng cuối là thời điểm nhu cầu DHA tăng cao nhất, vì lúc này thai nhi cần trung bình khoảng 2,2g acid béo thiết yếu (EFAs) mỗi ngày để hỗ trợ sự hình thành và phát triển hệ thần kinh cũng như hệ mạch máu.
Đối với trẻ sinh non hoặc trẻ sơ sinh, việc bổ sung DHA lại càng quan trọng, bởi cơ thể của các bé chưa thể tự tổng hợp DHA từ các tiền chất có trong dầu thực vật hoặc các nguồn thực phẩm thay thế sữa mẹ.
Khoảng 45 ngày sau sinh, tỷ lệ DHA có trong sữa mẹ thường đạt mức trung bình khoảng 0,3% DHA, 0,4% AA và 0,2% DPA. Trong trường hợp trẻ không được bú mẹ, cha mẹ nên lựa chọn các sản phẩm thay thế có bổ sung đầy đủ các acid béo quan trọng này nhằm hỗ trợ tốt nhất cho sự phát triển của trẻ.
Thiếu DHA cơ thể sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

DHA thuộc nhóm acid béo omega-3
DHA thuộc nhóm acid béo omega-3 thiết yếu, đóng vai trò then chốt trong nhiều chức năng của cơ thể. Vì vậy, tình trạng thiếu hụt DHA hay omega-3 có thể kéo theo nhiều vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe và làm suy giảm hiệu suất hoạt động của các cơ quan.
Đối với phụ nữ đang mang thai, sự thiếu vắng DHA trong chế độ ăn có thể làm tăng nguy cơ sinh non, tiền sản giật, trầm cảm sau sinh cũng như ảnh hưởng tiêu cực đến hệ xương và thời kỳ mãn kinh sau này.
Ở thai nhi và trẻ sơ sinh, DHA là thành phần thiết yếu cho sự phát triển của hệ miễn dịch và não bộ. Nếu không được cung cấp đầy đủ, trẻ dễ mắc các bệnh lý như hen suyễn, dị ứng, suy giảm khả năng nhận thức, ảnh hưởng đến trí thông minh và sự phát triển toàn diện. Chính vì thế, việc bổ sung DHA thông qua nhau thai trong thai kỳ và qua sữa mẹ sau sinh là yếu tố quan trọng, đảm bảo trẻ nhận được đủ lượng DHA cần thiết ngay từ những năm đầu đời.
Những thực phẩm giúp mẹ bầu bổ sung DHA hiệu quả:
- Cá biển giàu DHA như cá hồi, cá ngừ, cá thu, cá mòi… Mẹ bầu nên tiêu thụ khoảng 300g cá biển mỗi tuần để nhận đủ lượng DHA tự nhiên, đồng thời tránh các loại cá có nguy cơ nhiễm thủy ngân cao.
- Lòng đỏ trứng gà cũng chứa DHA, tuy nhiên cần đảm bảo trứng được nấu chín kỹ, tuyệt đối tránh dùng trứng sống hoặc chưa chín hoàn toàn.
- Các loại hạt dinh dưỡng như hạt óc chó, hạt điều, hạt hạnh nhân… là nguồn cung cấp DHA thực vật và các chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe mẹ và bé.
- Rau xanh đậm như cải xoăn, súp lơ, cải bó xôi, bí ngô, cải xoong… không chỉ giàu DHA mà còn cung cấp chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa trong thai kỳ.
Ngoài các nguồn thực phẩm tự nhiên, mẹ bầu cũng có thể bổ sung DHA thông qua sữa bầu, viên uống DHA chuyên biệt hoặc vitamin tổng hợp dành cho thai phụ. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn và phù hợp với nhu cầu của cơ thể.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết cơ thể đang thiếu DHA?
Một số dấu hiệu cho thấy bạn có thể đang thiếu DHA bao gồm: hay quên, khó tập trung, thị lực giảm, da khô, dễ cáu gắt hoặc gặp các vấn đề về tim mạch. Ở phụ nữ mang thai, thiếu DHA còn liên quan đến nguy cơ sinh non, trầm cảm sau sinh và mệt mỏi kéo dài.
Phụ nữ mang thai nên bổ sung DHA từ tháng thứ mấy?
Thai phụ nên bắt đầu bổ sung DHA ngay từ khi có kế hoạch mang thai và duy trì suốt thai kỳ, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai và ba – giai đoạn não bộ và hệ thần kinh của thai nhi phát triển mạnh mẽ nhất.
Bổ sung DHA qua thực phẩm hay viên uống cái nào tốt hơn?
Cả hai hình thức đều tốt. Nếu có chế độ ăn giàu DHA từ cá biển, trứng, hạt và rau xanh, mẹ bầu có thể nhận đủ DHA tự nhiên. Trong trường hợp chế độ ăn chưa đảm bảo, việc sử dụng viên DHA chuyên biệt hoặc vitamin tổng hợp cho thai kỳ là giải pháp hiệu quả, nhưng cần có chỉ định từ bác sĩ.
Qua bài viết Noguchi Việt Nam chia sẻ trên, có thể thấy rõ DHA có vai trò gì với sức khỏe, đặc biệt là đối với não bộ, thị giác và hệ miễn dịch ở cả trẻ em lẫn người trưởng thành. Việc bổ sung DHA đúng cách và đủ liều lượng sẽ góp phần nâng cao thể trạng, hỗ trợ phát triển trí tuệ và phòng ngừa nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đừng quên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để lựa chọn nguồn DHA phù hợp nhất với nhu cầu cơ thể.
Sản phẩm bạn có thể quan tâm:Lưu ý: Các thông tin và sản phẩm được đề cập trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn nên hỏi ý kiến Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.