Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn thế giới. Nhiều người thắc mắc đột quỵ có di truyền không và liệu nguy cơ mắc bệnh có cao hơn nếu trong gia đình từng có người bị đột quỵ. Việc hiểu rõ yếu tố di truyền cùng các yếu tố nguy cơ khác sẽ giúp bạn có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Đột quỵ có di truyền không?

Đột quỵ có di truyền không?
Nhiều người lo ngại rằng đột quỵ có thể di truyền, nhưng đến nay các nghiên cứu y khoa vẫn chưa đưa ra kết luận chắc chắn. Trên thực tế, yếu tố di truyền thường liên quan đến những bệnh nền làm gia tăng nguy cơ đột quỵ như: tiểu đường, cao huyết áp, rối loạn mỡ máu,… Ngoài ra, một số bệnh lý di truyền hiếm gặp, chẳng hạn như hồng cầu hình liềm, cũng có khả năng làm tăng rủi ro đột quỵ.
Bên cạnh đó, môi trường sống và thói quen sinh hoạt trong gia đình cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu gia đình có người từng bị đột quỵ hoặc mắc các bệnh lý tim mạch, huyết áp cao, mỡ máu, tiểu đường,… thì những thói quen ăn uống thiếu lành mạnh hoặc lối sống ít vận động rất dễ trở thành "yếu tố chung" ảnh hưởng đến sức khỏe của các thành viên khác. Vì vậy, tiền sử bệnh trong gia đình được xem là một chỉ dấu quan trọng để đánh giá khả năng mắc đột quỵ.
Đột quỵ là gì?

Đột quỵ là gì?
Đột quỵ xảy ra khi dòng máu nuôi não bị gián đoạn do tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu, khiến oxy và dưỡng chất không thể đến được tế bào thần kinh. Việc thiếu oxy khiến tế bào não chết rất nhanh, gây ra tình trạng khẩn cấp nguy hiểm. Nếu không được cấp cứu kịp thời trong “thời gian vàng”, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ tàn tật vĩnh viễn hoặc tử vong. Những dấu hiệu thường gặp cảnh báo đột quỵ bao gồm: tê yếu hoặc liệt một bên cơ thể, méo miệng, nhức đầu dữ dội, chóng mặt, mờ mắt, nói khó hoặc không hiểu lời người khác.
Khả năng sống sót sau đột quỵ phụ thuộc vào mức độ tổn thương não và tốc độ can thiệp y tế. Sau khi điều trị cấp tính, bệnh nhân cần tuân thủ quá trình phục hồi chức năng, tập vật lý trị liệu, kết hợp duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ để giảm thiểu nguy cơ tái phát đột quỵ.
Các yếu tố nguy cơ gây đột quỵ

Các yếu tố nguy cơ gây ra đột quỵ
Ngoài việc quan tâm đến vấn đề “đột quỵ có di truyền không?”, việc nhận diện những yếu tố nguy cơ gây đột quỵ là điều vô cùng cần thiết. Nhiều nguyên nhân có thể làm gia tăng nguy cơ đột quỵ, trong đó có những yếu tố có thể kiểm soát được nếu thay đổi lối sống hoặc can thiệp y tế.
Nhóm yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát bằng y tế
Tăng huyết áp: Người có chỉ số huyết áp từ 140/90 mmHg trở lên sẽ được chẩn đoán tăng huyết áp. Đây là yếu tố hàng đầu gây đột quỵ, nhưng có thể kiểm soát nếu điều trị kịp thời.
- Bệnh lý tim mạch: Các bệnh về tim có liên quan trực tiếp đến nguy cơ đột quỵ và tử vong, do đó cần thăm khám, tầm soát thường xuyên theo khuyến cáo bác sĩ.
- Đái tháo đường (tiểu đường): Người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn bình thường. Bệnh có thể kiểm soát tốt nhờ điều trị, chế độ ăn uống hợp lý, ít đường, ít chất béo, bổ sung rau xanh và chất xơ.
- Tăng hồng cầu: Khi số lượng hồng cầu cao bất thường, máu đặc hơn và dễ hình thành cục máu đông, từ đó làm tăng khả năng bị đột quỵ.
- Cholesterol và mỡ máu cao: Nồng độ cholesterol tăng khiến động mạch bị xơ vữa do tích tụ mảng bám, từ đó làm giảm lưu lượng máu lên não và gây ra đột quỵ.
Nhóm yếu tố nguy cơ có thể thay đổi bằng lối sống
- Hút thuốc lá: Làm giảm lưu lượng máu lên não, dễ gây thiếu máu cục bộ và làm tăng nguy cơ tai biến.
- Béo phì, ít vận động: Thừa cân, lối sống tĩnh tại khiến mỡ máu cao, dễ hình thành huyết khối và dẫn đến đột quỵ.
- Uống rượu bia quá mức: Thói quen lạm dụng rượu bia lâu dài khiến nguy cơ đột quỵ tăng cao so với người bình thường.
- Lạm dụng thuốc: Tự ý dùng thuốc, đặc biệt là các loại thuốc tiêm tĩnh mạch, cocaine hoặc thuốc không theo chỉ định có thể làm tăng rủi ro đột quỵ.
Nhóm yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
- Tuổi tác: Người từ 55 tuổi trở lên có nguy cơ đột quỵ cao hơn so với nhóm trẻ tuổi.
- Giới tính: Nam giới thường có khả năng bị đột quỵ cao hơn, nhưng tỷ lệ tử vong ở nữ giới lại lớn hơn nam giới.
- Tiền sử đột quỵ: Những người từng bị đột quỵ có khả năng tái phát cao hơn nhiều lần.
Các yếu tố rủi ro khác
- Khu vực sinh sống: Chủng tộc, khí hậu, thói quen ăn uống và lối sống tại nơi cư trú cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc đột quỵ.
- Điều kiện kinh tế – xã hội: Số liệu thống kê cho thấy, những người có thu nhập thấp thường có tỷ lệ đột quỵ cao hơn so với nhóm thu nhập cao.
Những ai dễ bị đột quỵ?
Thực tế, đột quỵ có thể xảy ra với bất kỳ ai, song nhóm nguy cơ cao thường là người mắc bệnh tăng huyết áp, tim mạch, tiểu đường, mỡ máu cao, thừa cân béo phì, hút thuốc lá hoặc ít vận động.
Ngoài ra, những người có người thân từng bị đột quỵ cũng có khả năng cao hơn so với bình thường. Tuy nhiên, không phải ai có gia đình khỏe mạnh thì chắc chắn sẽ an toàn trước nguy cơ đột quỵ.
Đừng chủ quan, bởi mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 12 triệu ca đột quỵ, riêng tại Việt Nam là gần 200.000 ca. Bất cứ ai tồn tại các yếu tố rủi ro kể trên đều có thể trở thành nạn nhân. Chính vì vậy, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, kiểm soát tốt bệnh lý nền và duy trì lối sống khoa học là chìa khóa để phòng ngừa hiệu quả.
Cách phòng ngừa đột quỵ hiệu quả
Đột quỵ hoàn toàn có thể được hạn chế nếu mỗi người duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ:
Thói quen sống khoa học giúp giảm nguy cơ đột quỵ
- Ăn uống lành mạnh: Ưu tiên trái cây tươi, rau xanh, thực phẩm giàu chất xơ và hạn chế chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa cùng cholesterol. Thói quen này giúp ổn định cholesterol máu, giảm đáng kể rủi ro đột quỵ.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Béo phì hay thừa cân là yếu tố làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não. Mỗi người nên duy trì chỉ số BMI ở mức khỏe mạnh, đồng thời có thể thăm khám dinh dưỡng để được tư vấn cụ thể.
- Tăng cường vận động: Hoạt động thể chất không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn hỗ trợ hạ huyết áp và mỡ máu. Người trưởng thành nên duy trì ít nhất 150 phút vận động vừa phải mỗi tuần, trong khi trẻ em và thanh thiếu niên cần khoảng 60 phút mỗi ngày.
Kiểm soát các yếu tố rủi ro dẫn đến đột quỵ
- Bỏ thuốc lá: Hút thuốc làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành cục máu đông, dẫn tới đột quỵ. Ngừng hút thuốc sẽ có lợi cho cả người hút và những người xung quanh.
- Hạn chế bia rượu: Uống quá nhiều rượu bia có thể làm tăng huyết áp và gây hại cho tim mạch. Các chuyên gia khuyến nghị nam giới không nên uống quá 2 đơn vị cồn/ngày và nữ giới không quá 1 đơn vị.
- Không tự ý dùng thuốc: Việc lạm dụng thuốc, đặc biệt là các loại thuốc không theo chỉ định bác sĩ, có thể làm tăng nguy cơ tai biến. Vì vậy, luôn tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Ngoài ra, việc tầm soát đột quỵ định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn và đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời, bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Cách phòng ngừa đột quỵ hiệu quả
Câu hỏi thường gặp
Đột quỵ có di truyền không?
Đột quỵ không trực tiếp di truyền từ bố mẹ sang con cái, nhưng các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu… có thể có yếu tố gia đình. Nếu gia đình có người từng bị đột quỵ, bạn nên thận trọng hơn trong việc phòng ngừa.
Nếu trong gia đình có người từng bị đột quỵ thì tôi có nguy cơ cao hơn không?
Có. Người có bố mẹ hoặc anh chị em từng bị đột quỵ thường có nguy cơ cao hơn so với người khác. Tuy nhiên, việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm tra sức khỏe định kỳ sẽ giúp giảm thiểu đáng kể rủi ro.
Làm thế nào để giảm nguy cơ đột quỵ dù có yếu tố di truyền?
Bạn có thể giảm nguy cơ đột quỵ bằng cách kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục đều đặn và ăn uống khoa học.
>>> Xem thêm: Sấy tóc bằng quạt có gây đột quỵ không? Cần lưu ý gì?
Tóm lại, đột quỵ có di truyền không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Nếu gia đình có tiền sử đột quỵ, bạn nên đặc biệt chú ý đến chế độ ăn uống, luyện tập và thăm khám sức khỏe định kỳ. Chủ động phòng ngừa sẽ giúp bạn giảm thiểu nguy cơ và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài. Xem thêm nhiều bài viết hay tại Noguchi Việt Nam!
Sản phẩm bạn có thể quan tâm:Lưu ý: Các thông tin và sản phẩm được đề cập trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn nên hỏi ý kiến Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.