Tìm hiểu đột tử và đột quỵ khác nhau như thế nào?

Đột tử và đột quỵ là hai tình trạng sức khỏe nghiêm trọng mà nhiều người vẫn nhầm lẫn. Mỗi năm, hàng ngàn người trên thế giới gặp phải các sự cố này, dẫn đến hậu quả nặng nề nếu không được phát hiện và cấp cứu kịp thời. Việc nắm rõ sự khác biệt giữa đột tử và đột quỵ, từ nguyên nhân, dấu hiệu đến đối tượng nguy cơ, sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa, bảo vệ sức khỏe tim mạch và não bộ một cách hiệu quả.

đột quỵ và đột tử

Đột tử và đột quỵ khác nhau như thế nào

Mối liên hệ giữa đột quỵ và đột tử

Ước tính có khoảng 10 – 20% các trường hợp đột tử xuất phát từ đột quỵ. Đột tử được xem là hậu quả nghiêm trọng của đột quỵ cấp. Khi xảy ra đột quỵ, tình trạng rối loạn kiểm soát tự chủ trung ương có thể làm tổn thương cơ tim, gây bất thường điện tâm đồ, rối loạn nhịp tim và cuối cùng dẫn tới đột tử.

Các nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng chỉ ra rằng mất cân bằng thần kinh tự chủ phổ biến hơn sau nhồi máu não ở thùy đảo – khu vực quan trọng điều phối chức năng tự chủ của hệ giao cảm và phó giao cảm. Bệnh lý tim mạch kèm theo làm gia tăng nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong sau đột quỵ.

Tuy vậy, cơ chế chính xác dẫn đến đột tử vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu rõ tác động của rối loạn thần kinh tự chủ trong giai đoạn đột quỵ cấp và xác định chính xác nhóm bệnh nhân có nguy cơ đột tử cao.

Phân biệt đột tử và đột quỵ khác nhau như thế nào?

Một số thông tin cơ bản giúp bạn nhận biết sự khác biệt giữa đột tử và đột quỵ:

Đột quỵ

Đột quỵ (hay còn gọi là tai biến mạch máu não) xảy ra đột ngột khi máu lên não bị tắc nghẽn, giảm hoặc gián đoạn. Khi đó, não thiếu oxy và dưỡng chất, các tế bào não bắt đầu chết chỉ trong vài phút, dẫn tới các triệu chứng như tê liệt một phần cơ thể, mất ý thức… nhưng tim vẫn tiếp tục đập và người bệnh chưa chắc tử vong ngay. Nếu không được phát hiện và cấp cứu kịp thời, đột quỵ có thể gây nguy cơ tử vong cao.

Đột tử

Đột tử là tình trạng tử vong bất ngờ trong thời gian ngắn kể từ khi xuất hiện các triệu chứng cấp tính, hoặc khi không có người chứng kiến nhưng trước đó người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh. Đột tử thường liên quan trực tiếp đến hệ tim mạch, khi tim ngừng đập đột ngột, nếu không can thiệp y tế kịp thời sẽ dẫn tới tử vong ngay. Hiện tượng này thường gặp ở những người có vấn đề về tim mạch chưa được phát hiện.

phân biệt đột tử và đột quỵ

Phân biệt đột tử và đột quỵ

Nguyên nhân gây đột tử và đột quỵ

Để phân biệt đột tử và đột quỵ, có thể xem xét dựa vào các nguyên nhân gây ra tình trạng này như sau:

Nguyên nhân gây đột tử

Đột tử thường khởi phát từ các vấn đề liên quan đến tim, đặc biệt là đột tử do tim, xảy ra khi bệnh mạch vành hoặc rối loạn nhịp tim. Bệnh mạch vành phát sinh khi các mảng xơ vữa tích tụ trong động mạch vành, làm giảm lượng máu đến tim và khiến cơ tim thiếu oxy cũng như dưỡng chất. Rối loạn nhịp tim xuất hiện do bất thường trong hệ thống dẫn điện của tim, khiến nhịp tim không đều, quá nhanh hoặc quá chậm. Ngoài ra, bệnh cơ tim và bệnh van tim cũng là những nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến đột tử.

Bên cạnh đó, đột tử còn có thể do các nguyên nhân khác như:

  • Đột tử do não: Bao gồm đột quỵ (thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết não), u não, viêm màng não, viêm não, động kinh…
  • Đột tử do bệnh mạch máu không liên quan tim: Phình động mạch chủ bụng, bệnh mạch máu ngoại biên, huyết khối tĩnh mạch sâu, các bệnh mạch máu di truyền như hội chứng Marfan…
  • Đột tử do bệnh phổi: Viêm phổi, thuyên tắc phổi, hen nặng, các bệnh phổi nhiễm trùng như lao phổi, xơ phổi…
  • Đột tử do bệnh tiêu hóa: Viêm tụy cấp, xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt từ loét tá tràng hoặc dạ dày…
  • Đột tử không do bệnh lý: Ngạt thở, uống rượu quá mức, chạy bộ quá sức, nắng nóng, làm việc quá sức, tắm đêm…

Nguyên nhân gây đột quỵ

Hai nguyên nhân chính gây đột quỵ là thiếu máu cục bộ (tắc nghẽn mạch máu) và xuất huyết não (mạch máu bị vỡ). Trong đó, đột quỵ do thiếu máu cục bộ bao gồm đột quỵ do huyết khối hoặc thuyên tắc, chiếm khoảng 85% các ca bệnh. Đột quỵ do xuất huyết não xảy ra khi mạch máu não bị vỡ, máu chảy vào nhu mô não, não thất hoặc khoang dưới nhện, chiếm khoảng 15% các trường hợp.

phân biệt đột quỵ và đột tử

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng đột tử và đột quỵ

Dấu hiệu nhận biết đột quỵ và đột tử

Một số dấu hiệu giúp nhận biết đột tử và đột quỵ có thể kể đến như sau:

Dấu hiệu đột quỵ theo quy tắc “FAST”

Quy tắc “FAST” được áp dụng phổ biến để nhận diện các dấu hiệu đột quỵ. “FAST” nghĩa là nhanh, đồng thời là từ viết tắt của Face (khuôn mặt), Arm (tay), Speech (lời nói) và Time (thời gian). Dựa trên quy tắc này, bạn có thể phát hiện các dấu hiệu cảnh báo như:

  • Khuôn mặt: Mặt bị méo, nhận thấy rõ khi người bệnh cười.
  • Tay: Tê một bên tay, có thể cử động nhưng kém linh hoạt hoặc tay bị liệt. Chân cũng có thể gặp các biểu hiện như đi không vững, nhấc chân khó khăn.
  • Lời nói: Nói đớ, không rõ chữ, á khẩu.
  • Thời gian: Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế cấp cứu ngay khi phát hiện các triệu chứng.

Ngoài các dấu hiệu FAST, người bị đột quỵ còn có thể xuất hiện các biểu hiện khác như hôn mê, lẫn lộn, chóng mặt, thị lực suy giảm, mất thăng bằng, buồn nôn, nôn hoặc đau đầu.

Triệu chứng đột tử

Triệu chứng đột tử thường đến bất ngờ và diễn ra nhanh, nhưng vẫn có thể quan sát một số dấu hiệu cảnh báo trước đó. Những triệu chứng phổ biến gồm:

  • Hồi hộp: Tim đập nhanh, mạnh, không đều, đôi khi cảm giác tim đang “nhảy”.
  • Chóng mặt: Mất thăng bằng, cảm giác mọi thứ xung quanh xoay chuyển, khó khăn khi đứng hoặc đi lại.
  • Khó chịu ở ngực: Cảm giác căng tức, đau hoặc nhói ngực.
  • Hụt hơi: Khó thở hoặc cảm giác không đủ không khí.
  • Ngất xỉu: Mất ý thức tạm thời, xảy ra đột ngột, có thể ngã hoặc không còn phản ứng.

Đối tượng có nguy cơ bị đột quỵ, đột tử

Sau khi hiểu được nguyên nhân gây đột tử và đột quỵ, bạn có thể xác định những nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng này:

Nguy cơ đột tử

Một người có khả năng gặp nguy cơ đột tử, đặc biệt liên quan đến tim mạch, nếu thuộc các trường hợp sau:

  • Có tiền sử bệnh tim như nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành, rối loạn nhịp tim, phì đại tim hoặc bệnh tim bẩm sinh.
  • Bị rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp, tiểu đường chưa được điều trị hoặc kiểm soát hiệu quả.
  • Sử dụng nhiều rượu bia, hút thuốc lá, ít vận động, bị béo phì nghiêm trọng hoặc lạm dụng chất kích thích.
  • Trong gia đình có người thân tử vong đột ngột khi còn trẻ mà không rõ nguyên nhân, có thể là biểu hiện của đột tử.

Nguy cơ đột quỵ

Những đối tượng dễ bị đột quỵ hơn bình thường bao gồm:

  • Người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, tiểu đường hoặc rối loạn lipid máu.
  • Có tiền sử cá nhân hoặc gia đình từng bị đột quỵ, bệnh tim hoặc thiếu máu não thoáng qua.
  • Lạm dụng chất kích thích như rượu bia, ma túy.
  • Hút thuốc lá (chủ động hoặc bị động), béo phì, ít vận động.
  • Chế độ ăn uống thiếu khoa học, chứa nhiều cholesterol.
  • Người trên 55 tuổi, sử dụng thuốc tránh thai, liệu pháp hormone hoặc có sự thay đổi nội tiết tố.

Nhận biết nhóm đối tượng nguy cơ sẽ giúp mỗi người chủ động kiểm soát lối sống, khám sức khỏe định kỳ và giảm nguy cơ đột tử, đột quỵ.

điểm khác nhau đột tử và đột quỵ

Những đối tượng có nguy cơ cao bị đột quỵ, đột tử

Biện pháp phòng ngừa nguy cơ đột tử và đột quỵ

Khi đã hiểu rõ đột tử khác đột quỵ như thế nào, mỗi người nên chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ gặp phải các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng này, bao gồm:

  • Thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ, khoảng 1 – 2 lần mỗi năm để phát hiện sớm những bất thường về tim mạch, huyết áp hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
  • Đến gặp bác sĩ ngay khi xuất hiện triệu chứng bất thường, đặc biệt nếu trong gia đình có tiền sử bệnh tim mạch hoặc bạn gặp các dấu hiệu như tim đập nhanh, hồi hộp, khó thở, ngất xỉu hoặc đau ngực khi vận động.
  • Kiểm soát tốt các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu bằng cách điều trị kịp thời và tái khám thường xuyên để duy trì các chỉ số ở mức an toàn.
  • Duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân đối, tập luyện đều đặn, tránh hút thuốc lá, ngủ đủ giấc, hạn chế tắm đêm và điều chỉnh các thói quen sinh hoạt gây áp lực lên tim mạch.

Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa này sẽ giúp giảm nguy cơ đột tử và đột quỵ, bảo vệ sức khỏe tim mạch và hệ thần kinh hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Đột tử và đột quỵ có giống nhau không?

Đột tử và đột quỵ khác nhau. Đột quỵ xảy ra khi máu lên não bị tắc nghẽn hoặc xuất huyết, gây tổn thương não nhưng tim vẫn hoạt động. Đột tử là tử vong đột ngột, thường liên quan đến tim ngừng đập.

Ai là đối tượng có nguy cơ cao bị đột quỵ hoặc đột tử?

Người có tiền sử bệnh tim mạch, huyết áp cao, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, lạm dụng rượu bia, hút thuốc, béo phì hoặc trong gia đình từng có người tử vong đột ngột. Người cao tuổi và ít vận động cũng dễ gặp nguy cơ.

Làm sao để phòng ngừa đột tử và đột quỵ?

Kiểm tra sức khỏe định kỳ 1–2 lần/năm, điều trị các bệnh lý nền, duy trì lối sống khoa học: ăn uống cân đối, tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc, hạn chế rượu, thuốc lá và tắm đêm.

>>> Xem thêm: Tê tay trái là dấu hiệu của bệnh gì? Nguyên nhân và Phòng ngừa

Nhận biết rõ đột tử và đột quỵ cùng các dấu hiệu cảnh báo là bước quan trọng để phòng ngừa nguy cơ tử vong và các biến chứng nghiêm trọng. Thực hiện thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ, duy trì lối sống khoa học và can thiệp y tế kịp thời sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ đột tử và đột quỵ, bảo vệ một cơ thể khỏe mạnh và tinh thần an yên. Theo dõi Noguchi Việt Nam để xem thêm nhiều bài viết hay!

Sản phẩm bạn có thể quan tâm:

Lưu ý: Các thông tin và sản phẩm được đề cập trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn nên hỏi ý kiến Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.