Kiểm soát nguy cơ đột quỵ thứ phát là yếu tố then chốt giúp người bệnh giảm khả năng tái phát sau lần đột quỵ đầu tiên. Thực tế, nếu không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như huyết áp, đường huyết hay mỡ máu, nguy cơ đột quỵ quay trở lại có thể tăng cao. Vì vậy, việc hiểu rõ cách kiểm soát và phòng ngừa sẽ giúp bảo vệ sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.

Cách kiểm soát nguy cơ đột quỵ thứ phát
Cách kiểm soát nguy cơ đột quỵ thứ phát
Phòng ngừa đột quỵ thứ phát luôn mang lại hiệu quả cao hơn so với điều trị. Để giảm nguy cơ tái phát, người bệnh cần chú ý kiểm soát tốt các yếu tố sau:
- Kiểm soát huyết áp: Huyết áp cao là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Người bệnh cần theo dõi huyết áp thường xuyên và duy trì ở mức ổn định theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Kiểm soát tiểu đường: Điều chỉnh chế độ ăn uống hợp lý kết hợp dùng thuốc đúng cách giúp ổn định đường huyết.
- Giảm cholesterol: Thay đổi thói quen ăn uống, hạn chế đồ chiên rán, thức ăn nhanh và thực phẩm nhiều chất béo để kiểm soát cholesterol máu.
- Ngừng hút thuốc: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ đột quỵ tái phát, vì vậy cần từ bỏ và tránh tiếp xúc với khói thuốc.
- Tập thể dục đều đặn: Các hoạt động như đi bộ, yoga hoặc bơi lội giúp nâng cao sức khỏe và giảm nguy cơ tái phát.
- Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý và tránh tăng cân nhanh giúp hạn chế nguy cơ đột quỵ.
- Tuân thủ thuốc điều trị: Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ và tham khảo ý kiến khi gặp vấn đề để phòng ngừa tái phát hiệu quả.
- Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học: Uống đủ nước, tăng cường rau xanh, hạn chế muối, đường, chất béo và đồ uống có cồn.
- Hỗ trợ điều trị và dự phòng bằng thuốc: Các thuốc hạ mỡ máu giúp giảm cholesterol xấu (LDL) và hạn chế nguy cơ tắc mạch não. Ngoài ra, thuốc chứa thành phần Inclisiran cũng hỗ trợ kiểm soát cholesterol ở người lớn. Tuy nhiên, cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Thăm khám định kỳ: Người bệnh nên chủ động khám và tầm soát định kỳ để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ, đồng thời nhận được hướng dẫn phòng ngừa phù hợp từ bác sĩ.

Phòng ngừa đột quỵ thứ phát luôn mang lại hiệu quả cao hơn so với điều trị
Đột quỵ thứ phát là gì?
Trước khi tìm hiểu cách kiểm soát nguy cơ đột quỵ thứ phát, cần hiểu rõ khái niệm đột quỵ thứ phát. Đây là thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng một cơn đột quỵ xảy ra sau khi người bệnh đã từng bị đột quỵ trước đó, thường liên quan đến các nguyên nhân tương tự hoặc do những yếu tố nguy cơ ban đầu chưa được kiểm soát hiệu quả. Đây là biến chứng rất nguy hiểm, bởi mỗi lần tái phát có thể khiến sức khỏe người bệnh suy giảm nhanh chóng, làm tăng nguy cơ tử vong hoặc để lại di chứng nghiêm trọng hơn.
Tình trạng đột quỵ có thể tái diễn sớm trong vòng 3 tháng sau lần đầu hoặc xuất hiện sau nhiều năm. Theo thống kê từ Viện Quốc gia về Rối loạn Thần kinh và Đột quỵ Hoa Kỳ (NINDS), mỗi năm có khoảng 200.000 ca đột quỵ tái phát, chiếm gần 25% tổng số trường hợp đột quỵ. Đáng lưu ý, các đợt tái phát này thường gây hậu quả nặng nề hơn so với lần đầu, làm tăng nguy cơ tử vong và khả năng gặp phải các biến chứng nghiêm trọng cho người bệnh.
Biểu hiện triệu chứng của đột quỵ thứ phát
Các dấu hiệu nhận biết đột quỵ tái phát nhìn chung tương tự như lần đột quỵ đầu tiên, bao gồm:
- Cảm giác tê bì hoặc yếu liệt ở mặt, tay hoặc chân, thường xảy ra ở một bên cơ thể.
- Khó khăn trong giao tiếp, nói không rõ ràng, nói ngọng hoặc không hiểu được lời nói của người khác.
- Xuất hiện tình trạng hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc không thể giữ vững tư thế.
- Cơn đau đầu dữ dội xuất hiện đột ngột mà không xác định được nguyên nhân rõ ràng.
- Mất ý thức hoặc rối loạn ý thức xảy ra bất ngờ.

Biểu hiện triệu chứng của đột quỵ thứ phát
Nguyên nhân gây đột quỵ thứ phát
Để kiểm soát nguy cơ đột quỵ thứ phát, trước hết cần hiểu rõ các nguyên nhân gây ra tình trạng này. Những yếu tố dẫn đến đột quỵ tái phát thường tương tự như nguyên nhân gây đột quỵ lần đầu. Trong đó, có hai dạng phổ biến:
- Đột quỵ xuất huyết: Đây là tình trạng mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn vào nhu mô não và gây tổn thương các vùng não liên quan.
- Đột quỵ do thiếu máu não: Xảy ra khi mạch máu não bị tắc nghẽn do mảng xơ vữa, làm gián đoạn dòng máu nuôi dưỡng các tế bào não.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ tái phát bao gồm:
- Không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ: Người từng bị đột quỵ nếu không quản lý hiệu quả các bệnh lý nền như tăng huyết áp, mỡ máu cao, đái tháo đường, thừa cân béo phì hoặc duy trì thói quen xấu như hút thuốc lá,… sẽ có nguy cơ tái phát cao hơn.
- Tiền sử từng bị đột quỵ: Những người đã trải qua nhiều lần đột quỵ có nguy cơ tái phát cao hơn so với người chỉ bị một lần.
- Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tái phát có xu hướng gia tăng theo độ tuổi, người lớn tuổi thường có tỷ lệ cao hơn so với người trẻ.
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ bị đột quỵ tái phát cao hơn so với nữ giới.
- Yếu tố di truyền: Người có tiền sử gia đình từng bị đột quỵ cũng có khả năng mắc lại cao hơn so với người không có yếu tố này.

Nguyên nhân gây đột quỵ thứ phát
Câu hỏi thường gặp
Đột quỵ thứ phát có thể phòng ngừa được không?
Có. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nhưng việc kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu và duy trì lối sống lành mạnh có thể giảm đáng kể khả năng tái phát.
Sau đột quỵ bao lâu cần tái khám định kỳ?
Người bệnh nên tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ, thường là định kỳ mỗi 1 - 3 tháng trong giai đoạn đầu và sau đó có thể giãn cách tùy tình trạng sức khỏe.
Người từng bị đột quỵ có cần dùng thuốc lâu dài không?
Trong nhiều trường hợp, người bệnh cần sử dụng thuốc lâu dài để kiểm soát các yếu tố nguy cơ như huyết áp, cholesterol hoặc phòng ngừa huyết khối, theo chỉ định của bác sĩ.
Tóm lại, kiểm soát nguy cơ đột quỵ thứ phát không chỉ giúp hạn chế tái phát mà còn giảm thiểu biến chứng nguy hiểm. Duy trì lối sống lành mạnh, tuân thủ điều trị và thăm khám định kỳ là những yếu tố quan trọng giúp người bệnh sống khỏe mạnh và an toàn hơn sau đột quỵ. Theo dõi Noguchi Việt Nam để xem thêm nhiều bài viết hay về sức khỏe!
Sản phẩm bạn có thể quan tâm:Lưu ý: Các thông tin và sản phẩm được đề cập trong bài viết chỉ nhằm mục đích tham khảo. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn nên hỏi ý kiến Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.